Phân tích bài viết của Mat Clark (topic 16)

Topic 16- Writing by Mat Clark: Housing shortage, who can solve?

Architecture, theo ý kiến cá nhân mình, là một topic khó, và thường không được mọi người chú trọng khi ôn IELTS (có lẽ vì không thường gặp chăng?). Nhưng càng khó thì càng phải học, để gặp nó chúng ta có thể dễ dàng đương đầu, nhỉ? Trong bài note này và bài note tiếp theo của mình, mình sẽ làm về topic này. Còn tại sao không gộp lại làm một như bài này thì khi đọc kĩ 2 bài essays bạn sẽ hiểu.

TOPIC: Only Government action can solve housing shortages in big cities. To what extent do you agree or disagree?

1. Instruction: “agree or disagree?” đây có thể thấy rõ là câu hỏi dạng bài argumentative essay.
Nhưng extreme word ở đây là “only”. Rất common sense thôi, bạn có nghĩ một urgent social issue nào có thể giải quyết với sự đóng góp chỉ từ 1 tổ chức/ 1 nhóm người ko?
Do vậy đề này để viết kiểu totally agree hay totally disagree là cực kì khó.
Cái mình muốn nhấn mạnh ở đây vẫn chỉ là một điều: two sides hay one sides là tùy đề, và tùy vào ideas của bạn ^^
Phần lớn đề thi IELTS là controversial issue, vì vậy trong quá trình preparation, hãy tập suy nghĩ vấn đề từ 2 chiều bằng cách tìm ra những lỗ hổng của statement (thường là những extreme word).
Lay-out của bài: (-) Government control
(-) Government control
(+) Government intervention

2. Key words:
– Government (xem lại note “Learn from essay 2)
– Action: intervention, control
– Solve: adress, tackle, deal with, cope with
– House: property
– Housing shortage: housing scarcity
homelessness, inadequate housing
(my suggestion: slums, shanty town, sleep in shop doorways or under bridges)
– Solve housing shortage: meet/ fulfill the demand for homes/ shelter/ accomodation
– Big cities: urban area
3. Body 1: (-) 2 ideas chính ở topic sentence là hamper the private sector (1) và pose a huge burden upon on the state (2). Mình sẽ liệt kê những từ chính để support (explain) cho từng idea này.
– (1): private property developers, housing industry, housing market, property market
– (2): tight budget, release sb from the burden of sth/doing sth
– Hamper = hinder = impede
– Specific “Government action”: funding large-sized construction programmes
– Good vocab:
+attract public consumption: thu hút sức tiêu thụ của cộng đồng
+ accelerate economic development: đẩy nhanh sự phát triển kinh tế
(rất hay trong các vấn đề economic như advertising chẳng hạn)

4. Body 2: (-) stagnancy of construction quality, functionality, facilities,..of housing
– (specific) housing: apartment blocks, residential constructions
– in similar pattern = uniformity
– cityscape -> monotonous
– fail to meet comprehensive requirement.
( Grammar: trong Wr, thay vì viết ở dạng phủ định như donot, “fail to do sth” là một cách thay thế formal hơn thường được sử dụng)
 “negatively influence the supply and demand relationship” (được nhắc đến trong conclusion)

5. Body 3: (+) help disadvantaged citizens
– (Specific): single parents, people with disabilities (disabled people),low-income families, vulnerable individuals
(my suggestion: people of financial adversity)
– Not ready to afford commercial housing
– Government action:
+ housing allowance: trợ cấp nhà ở
+ economical houses: nhà ở dành cho người thu nhập thấp

6. Conclusion:
– Vocab : cấu trúc này thường được dùng khi nói đến vai trò của các bên trong 1 vấn đề nào đó:
+ joint effort of A and B: nỗ lực chung/ nỗ lực từ 2 phía của A và B

by 102

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *